chữ nhật

  1. rectangulaire
    • Mảnh đất chữ nhật
      terrain rectangulaire
    • hình chữ nhật
      rectangle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chữ nhật"

chữ nhật
Mặt bàn này có hình dạng chữ nhật.